nãy giờ

Học thuật
Thân thiện
nãy giờ

Tôi đã chờ bạn nãy giờ.

Định nghĩa
  1. Phó từ/Trạng từ:
    • Từ ban nãy đến bây giờ: Khoảng thời gian ngắn vừa qua, tính từ một thời điểm gần đây (ban nãy) cho đến thời điểm hiện tại (bây giờ).
dụ sử dụng
  • Phó từ/Trạng từ:
    • Nãy giờ tôi đã cố gọi điện cho anh nhiều lần. (Từ lúc vừa rồi đến giờ, tôi đã cố gắng gọi điện cho anh nhiều lần.)
    • Nãy giờ trời mưa to lắm, vừa mới tạnh thôi. (Trời mưa to từ lúc trước đến giờ, chỉ vừa mới ngừng.)
    • Anh ấy ngồi im lặng nãy giờ. (Anh ấy đã ngồi im lặng suốt từ lúc nãy cho đến bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh sự liên tục: Dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngắt quãng trong khoảng thời gian vừa qua.
    • Nãy giờ cứ khóc hoài, tôi dỗ thế nào cũng không nín. ( đã khóc liên tục từ lúc nãy, tôi dỗ cách nào cũng không làm nín được.)
  • Diễn tả sự tập trung: Thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự chú ý hoặc công sức bỏ ra trong khoảng thời gian gần đây.
    • Tôi mải mê đọc sách nãy giờ, quên cả giờ cơm. (Tôi đã hoàn toàn tập trung vào việc đọc sách từ lúc nãy, đến nỗi quên cả bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban nãy: Chỉ thời điểm vừa mới xảy ra, đã qua (không bao hàm "bây giờ").
    • Ban nãy ai ghé thăm không? (Lúc vừa rồi ai đến thăm không?)
  • Vừa rồi: Có nghĩa tương tự "ban nãy", chỉ một khoảng thời gian ngắn vừa kết thúc.
    • Chuyện vừa rồi một sự hiểu lầm. (Chuyện vừa xảy ra một sự hiểu lầm.)
  • Mãi đến giờ: Nhấn mạnh sự kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại (có thể dài hơn so với "nãy giờ").
    • ấy đợi anh mãi đến giờ. ( ấy đã chờ đợi anh từ lâu cho đến tận bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ nãy đến giờ: Có nghĩa hoàn toàn tương đương, thường dùng trong văn nói.
  • Mới đây thôi: Nhấn mạnh khoảng thời gian rất gần, vừa mới xảy ra.
Các cụm từ liên quan
  • Hồi nãy: Cụm từ đồng nghĩa với "ban nãy", dùng phổ biến trong phương ngữ miền Nam.
    • Hồi nãy anh đi đâu vậy? (Lúc nãy anh đi đâu thế?)
  • Từ hồi nãy đến giờ: Cụm từ dài hơn, có nghĩa tương tự "nãy giờ", thường dùng trong văn nói.
    • Từ hồi nãy đến giờ tôi cứ lo lắng. (Từ lúc nãy đến giờ tôi cứ cảm thấy lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nãy giờ". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các câu nói hàng ngày để diễn tả khoảng thời gian gần nhất.
nãy giờ

Tôi đã chờ bạn nãy giờ.

  1. ph. Từ ban nãy đến bây giờ.